"overlap" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều vật, sự kiện, hay ý tưởng cùng che phủ một phần hoặc xảy ra vào cùng thời điểm. Dùng cho cả vật thể và ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'chồng chéo' dùng cho cả vật thật lẫn ý tưởng hoặc thời gian; ví dụ: 'lịch làm việc chồng chéo', 'trách nhiệm chồng chéo'. Không nhầm với 'giao nhau' (cắt tại một điểm) hay 'sao chép' (bản giống hệt).
Examples
The two circles overlap in the middle.
Hai vòng tròn **chồng chéo** ở giữa.
Our schedules overlap on Fridays.
Lịch trình của chúng ta **chồng chéo** vào ngày thứ Sáu.
Some of the answers overlap.
Một số câu trả lời **chồng chéo** nhau.
There’s a lot of overlap between our jobs.
Có rất nhiều **chồng chéo** giữa công việc của chúng ta.
Their meeting times always overlap with ours, which makes it hard to coordinate.
Thời gian họp của họ luôn **chồng chéo** với chúng ta, rất khó sắp xếp.
Don’t worry if your ideas overlap a bit. That just means you’re on the same page.
Đừng lo nếu ý tưởng của bạn có hơi **chồng chéo**. Điều đó chỉ nghĩa là các bạn cùng ý tưởng.