아무 단어나 입력하세요!

"overexposed" in Vietnamese

quá phơi sángxuất hiện quá nhiều (trên phương tiện truyền thông)

Definition

Khi một bức ảnh bị chiếu sáng quá mức hoặc một người liên tục xuất hiện trước công chúng, khiến sức hấp dẫn hoặc hiệu quả bị giảm đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nhiếp ảnh, ảnh bị quá sáng sẽ mất chi tiết; nói về người nổi tiếng, “overexposed” nghĩa là họ xuất hiện quá nhiều nên mất dần sự hấp dẫn.

Examples

The photo is overexposed, so you can't see her face clearly.

Bức ảnh này **quá phơi sáng** nên bạn không nhìn rõ khuôn mặt cô ấy.

He became overexposed after appearing on many TV shows.

Anh ấy trở nên **xuất hiện quá nhiều** sau khi tham gia nhiều chương trình truyền hình.

Some colors look washed out in overexposed pictures.

Một số màu trông nhạt đi trong những bức ảnh **quá phơi sáng**.

By the end of the year, the actor was so overexposed that people stopped caring about his latest movie.

Cuối năm, nam diễn viên đã **xuất hiện quá nhiều** nên mọi người không còn quan tâm đến phim mới của anh ấy.

Watch out or your vacation photos might get overexposed in this bright sunlight.

Cẩn thận kẻo ảnh du lịch của bạn có thể bị **quá phơi sáng** dưới ánh nắng này.

Some influencers risk becoming overexposed by posting too often.

Một số người ảnh hưởng có nguy cơ **xuất hiện quá nhiều** nếu đăng bài quá thường xuyên.