"overexcited" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy quá phấn khích đến mức khó giữ bình tĩnh hoặc kiểm soát cảm xúc. Thường chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc người trong các sự kiện lớn. Thường đi với 'get overexcited', 'become overexcited'; khác với 'hiếu động' vì là cảm xúc tạm thời.
Examples
The children were overexcited before the birthday party.
Lũ trẻ đã **quá phấn khích** trước bữa tiệc sinh nhật.
Don’t get overexcited about the news.
Đừng **quá phấn khích** về tin tức này.
Sarah’s dog gets overexcited when visitors come.
Chó của Sarah trở nên **quá phấn khích** khi có khách đến chơi.
You could tell he was overexcited just by the look on his face.
Chỉ nhìn vẻ mặt của anh ấy là biết anh ấy đang **quá phấn khích**.
After drinking so much soda, the kids got totally overexcited.
Sau khi uống quá nhiều nước ngọt, lũ trẻ đã trở nên **quá phấn khích**.
Try not to get overexcited—it’s just a small event, not the end of the world!
Cố đừng **quá phấn khích**—chỉ là một sự kiện nhỏ thôi mà!