아무 단어나 입력하세요!

"overeating" in Vietnamese

ăn quá nhiều

Definition

Ám chỉ việc ăn nhiều hơn mức cơ thể cần, đặc biệt nếu diễn ra thường xuyên có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như tăng cân hoặc khó chịu ở dạ dày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng. Kết hợp với các cụm từ như 'binge eating' hoặc 'habitual overeating', dùng trong các bối cảnh trang trọng/chuẩn mực.

Examples

Overeating can make you feel sick.

**Ăn quá nhiều** có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu.

Overeating is a common problem during the holidays.

**Ăn quá nhiều** là một vấn đề phổ biến trong dịp lễ.

Children should avoid overeating candy.

Trẻ em nên tránh **ăn quá nhiều** kẹo.

If you notice you're overeating when stressed, try to find other ways to relax.

Nếu bạn nhận thấy mình **ăn quá nhiều** khi căng thẳng, hãy thử tìm cách thư giãn khác.

My doctor warned me that overeating could hurt my health in the long run.

Bác sĩ của tôi cảnh báo rằng **ăn quá nhiều** về lâu dài có thể gây hại cho sức khỏe của tôi.

Sometimes, overeating happens without realizing it—especially at buffets!

Đôi khi, **ăn quá nhiều** xảy ra mà bạn không nhận ra—đặc biệt tại các bữa tiệc buffet!