"overconfidence" in Vietnamese
Definition
Cảm giác quá tin tưởng vào khả năng hay quyết định của bản thân, thường dẫn đến mắc sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quá tự tin' luôn mang nghĩa tiêu cực, khác với 'tự tin' (tích cực). Thường dùng trong những câu cảnh báo như 'overconfidence leads to failure'.
Examples
His overconfidence made him ignore the warnings.
**Quá tự tin** khiến anh ấy phớt lờ những lời cảnh báo.
Overconfidence can cause big problems at work.
**Quá tự tin** có thể gây ra những vấn đề lớn ở nơi làm việc.
Her overconfidence led to a mistake in the test.
**Quá tự tin** đã khiến cô ấy phạm lỗi trong bài kiểm tra.
A little confidence is good, but overconfidence can be dangerous.
Một chút tự tin thì tốt, nhưng **quá tự tin** có thể nguy hiểm.
His overconfidence blinded him to the challenges ahead.
**Quá tự tin** đã khiến anh ấy không nhìn thấy những thử thách phía trước.
Don’t let overconfidence make you take unnecessary risks.
Đừng để **quá tự tin** khiến bạn chấp nhận rủi ro không cần thiết.