아무 단어나 입력하세요!

"overanalyzing" in Vietnamese

phân tích quá mức

Definition

Nghĩ hoặc phân tích một việc quá kỹ, khiến cho việc quyết định hoặc hiểu vấn đề trở nên khó hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người hay suy nghĩ quá mức hoặc lo lắng nhiều, thường dùng trong hội thoại thân mật, tự nói về bản thân: 'Tôi đang phân tích quá mức.' Thường liên quan đến cảm xúc, tin nhắn, hoặc các tình huống xã hội. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She is overanalyzing the text message he sent her.

Cô ấy đang **phân tích quá mức** tin nhắn anh ấy gửi cho mình.

Stop overanalyzing and just make a choice.

Đừng **phân tích quá mức** nữa, hãy chọn đại đi.

He keeps overanalyzing his mistakes at work.

Anh ấy cứ **phân tích quá mức** những sai lầm của mình ở chỗ làm.

I think I'm overanalyzing what she said last night.

Tôi nghĩ mình đang **phân tích quá mức** những gì cô ấy đã nói tối qua.

Whenever I get nervous, I start overanalyzing every detail.

Mỗi khi tôi lo lắng, tôi lại bắt đầu **phân tích quá mức** từng chi tiết.

Don't waste time overanalyzing things you can't control.

Đừng phí thời gian **phân tích quá mức** những điều mà bạn không kiểm soát được.