아무 단어나 입력하세요!

"overactive" in Vietnamese

quá hoạt độnghoạt động quá mức

Definition

Khi một thứ gì đó quá hoạt động, nó làm việc hoặc phản ứng nhiều hơn bình thường và có thể gây ra vấn đề. Thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc trí tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý như 'overactive thyroid', 'overactive bladder', hoặc dùng hình tượng như 'overactive imagination'. Hiếm khi dùng để miêu tả trực tiếp cho con người, mà thường nói về bộ phận hoặc đặc điểm.

Examples

My doctor said I have an overactive thyroid.

Bác sĩ nói tôi có tuyến giáp **quá hoạt động**.

Children with an overactive imagination can make up amazing stories.

Những đứa trẻ có trí tưởng tượng **quá hoạt động** có thể nghĩ ra những câu chuyện tuyệt vời.

The puppy is so overactive that it never seems to rest.

Chú chó con này **quá hoạt động** nên dường như không bao giờ chịu nghỉ ngơi.

Don’t worry, your stomach is just a bit overactive today from all that spicy food.

Đừng lo, dạ dày của bạn chỉ **quá hoạt động** chút hôm nay do ăn nhiều đồ cay thôi.

Some nights I can’t sleep because my mind is overactive and won’t shut off.

Có những đêm tôi không ngủ được vì đầu óc **quá hoạt động** và không thể ngừng lại.

After drinking all that coffee, he became so overactive that he couldn’t sit still.

Sau khi uống hết chừng ấy cà phê, anh ấy trở nên **quá hoạt động** đến mức không thể ngồi yên.