"outsource" in Vietnamese
Definition
Khi một công ty giao cho bên ngoài làm những công việc hoặc cung cấp dịch vụ mà trước đây họ tự làm trong công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh: 'outsourcing công việc', 'outsource dịch vụ'. Không dùng cho việc cá nhân.
Examples
Many companies outsource their customer service to save money.
Nhiều công ty **thuê ngoài** dịch vụ chăm sóc khách hàng để tiết kiệm chi phí.
We decided to outsource the website design work.
Chúng tôi đã quyết định **thuê ngoài** công việc thiết kế website.
Sometimes factories outsource parts of their production to other countries.
Đôi khi các nhà máy **thuê ngoài** một phần sản xuất của họ sang các nước khác.
It can be faster and cheaper to outsource IT problems than to hire more staff.
**Thuê ngoài** các vấn đề IT có thể nhanh và rẻ hơn so với việc thuê thêm nhân viên.
If the team is overloaded, we might need to outsource some tasks for a while.
Nếu nhóm bị quá tải, chúng ta có thể cần **thuê ngoài** một số việc trong thời gian ngắn.
They chose to outsource their payroll to avoid complicated paperwork.
Họ chọn **thuê ngoài** dịch vụ trả lương để tránh các thủ tục giấy tờ phức tạp.