아무 단어나 입력하세요!

"outshine" in Vietnamese

vượt trộilàm lu mờ

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó nổi bật, vượt trội hơn hẳn so với người hoặc vật khác, khiến họ/những cái đó trở nên kém quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự ganh đua hoặc so sánh, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Hay dùng với người, thành tích hoặc màn trình diễn. Trang trọng hơn 'vượt mặt' hoặc 'hơn'.

Examples

She worked hard to outshine her classmates.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **vượt trội** các bạn cùng lớp.

No one could outshine the main dancer on stage.

Không ai có thể **làm lu mờ** vũ công chính trên sân khấu.

The new phone's camera will outshine the old model.

Camera của điện thoại mới sẽ **vượt trội** mẫu cũ.

She didn’t mean to outshine anyone, but her talent was obvious.

Cô ấy không cố ý **làm lu mờ** ai, nhưng tài năng của cô ấy quá rõ ràng.

Every year they try to outshine each other with birthday gifts.

Mỗi năm họ lại cố gắng **làm lu mờ** nhau bằng quà sinh nhật.

Even the fireworks couldn’t outshine the stars that night.

Ngay cả pháo hoa cũng không thể **làm lu mờ** các vì sao đêm đó.