아무 단어나 입력하세요!

"outfielder" in Vietnamese

cầu thủ ngoài sân

Definition

Trong bóng chày, cầu thủ ngoài sân là người bảo vệ khu vực xa nhất khỏi vị trí đánh bóng, thường là trên phần cỏ. Thường có ba cầu thủ ngoài sân: trái, giữa và phải.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bóng chày và các môn thể thao tương tự, luôn nói về vị trí phòng thủ. Đừng nhầm với 'infielder' là người chơi gần gôn nhà hơn.

Examples

The team needs a strong outfielder.

Đội cần một **cầu thủ ngoài sân** mạnh mẽ.

She is the fastest outfielder on the team.

Cô ấy là **cầu thủ ngoài sân** nhanh nhất trong đội.

An outfielder catches fly balls.

Một **cầu thủ ngoài sân** bắt bóng bay.

Our center outfielder made an amazing diving catch.

**Cầu thủ ngoài sân** trung tâm của chúng tôi đã thực hiện một cú bắt bóng xuất sắc.

Jake became a starting outfielder in his second season.

Jake trở thành **cầu thủ ngoài sân** xuất phát trong mùa giải thứ hai của mình.

Even as a kid, Maria dreamed of being an outfielder for her favorite team.

Ngay từ nhỏ, Maria đã mơ được trở thành **cầu thủ ngoài sân** cho đội yêu thích của mình.