"out west" in Vietnamese
Definition
Chỉ một nơi nằm ở phía tây của một quốc gia, đặc biệt là phía tây nước Mỹ; cũng có thể nói chung là 'ở khu vực phía tây'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Thường không dùng 'the' ('I live out west'). Mang ý nghĩa xa xôi, đậm bản sắc địa phương. Thường chỉ miền tây nước Mỹ nhưng có thể là khu vực tây của nước khác tuỳ ngữ cảnh.
Examples
My uncle lives out west near the mountains.
Chú tôi sống **ở phía tây** gần núi.
Many people moved out west during the gold rush.
Nhiều người chuyển **ra phía tây** vào thời cơn sốt vàng.
Cows are common out west.
Bò rất phổ biến **ở phía tây**.
I spent my summer out west, hiking and camping with friends.
Tôi đã dành mùa hè **ở phía tây** đi bộ đường dài và cắm trại với bạn bè.
Real estate is getting expensive out west these days.
Dạo này bất động sản **ở phía tây** đang lên giá.
If you ever go out west, you have to try their barbecue.
Nếu bạn từng đi **ra phía tây**, nhất định phải thử món nướng của họ.