아무 단어나 입력하세요!

"out on bail" in Vietnamese

được tại ngoại

Definition

Khi ai đó được trả tự do khỏi tù chờ ngày ra toà sau khi đã nộp tiền bảo lãnh hoặc thế chấp tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong luật pháp, báo chí. 'Out on bail' nhấn mạnh việc được tự do tạm thời với các điều kiện nhất định. 'Post bail' là nộp tiền bảo lãnh, 'jump bail' là bỏ trốn.

Examples

He was released out on bail last night.

Anh ấy đã được thả **được tại ngoại** vào tối qua.

She is out on bail and waiting for her court date.

Cô ấy đang **được tại ngoại** và chờ ngày ra tòa.

Many people cannot afford to be out on bail.

Nhiều người không đủ tiền để **được tại ngoại**.

He got caught again while out on bail for another crime.

Anh ta lại bị bắt khi đang **được tại ngoại** vì một tội khác.

It’s risky to let someone be out on bail if they might run away.

Thả ai đó **được tại ngoại** nếu họ có thể bỏ trốn thì rất rủi ro.

She’s been out on bail for months, but her trial keeps getting delayed.

Cô ấy đã **được tại ngoại** hàng tháng trời, nhưng phiên tòa cứ bị hoãn.