아무 단어나 입력하세요!

"out of whack" in Vietnamese

trục trặcsai lệchkhông ổn

Definition

Khi một cái gì đó 'trục trặc' hoặc 'sai lệch', nghĩa là nó không hoạt động đúng cách hoặc đang rối loạn. Có thể dùng cho máy móc, hệ thống hoặc cảm giác cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hằng ngày, không phù hợp với văn bản trang trọng. Dùng cho máy móc, hệ thống hoặc cảm giác cá nhân ('Tôi thấy người không ổn').

Examples

My computer is out of whack again.

Máy tính của tôi lại **trục trặc** rồi.

This clock is out of whack; it shows the wrong time.

Cái đồng hồ này **trục trặc**; nó chỉ sai giờ.

The schedule is out of whack today.

Lịch hôm nay **không ổn** chút nào.

Ever since the update, my phone's settings have been out of whack.

Từ khi cập nhật, cài đặt điện thoại của tôi đã **trục trặc**.

I didn’t sleep well last night, so I feel a bit out of whack today.

Đêm qua tôi ngủ không ngon, nên hôm nay cảm thấy hơi **không ổn**.

Let me check the printer—it's really out of whack this morning.

Để tôi kiểm tra máy in—sáng nay nó thật sự **trục trặc**.