"out of tune" in Vietnamese
Definition
Diễn tả âm nhạc hay giọng hát không đúng tông hoặc không đúng cao độ. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nhạc khi đàn hoặc hát bị sai tông. Ẩn dụ diễn tả ai/cái gì không phù hợp với môi trường, nhóm, hoặc ý kiến chung. Trái nghĩa là 'in tune'.
Examples
The guitar sounds out of tune.
Cây guitar nghe có vẻ **lệch tông**.
She sang out of tune at the concert.
Cô ấy hát **lệch tông** trong buổi hòa nhạc.
If your piano is out of tune, it won't sound good.
Nếu đàn piano của bạn **lệch tông**, âm thanh sẽ không hay.
His ideas were out of tune with the rest of the team.
Ý tưởng của anh ấy **không đúng điệu** với phần còn lại của nhóm.
Half the choir was a bit out of tune tonight.
Một nửa dàn hợp xướng tối nay hát hơi **lệch tông**.
His jokes always seem a little out of tune at serious events.
Những trò đùa của anh ấy luôn có vẻ **không đúng điệu** trong các sự kiện nghiêm túc.