아무 단어나 입력하세요!

"out of place" in Vietnamese

không đúng chỗlạc lõng

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc thứ gì đó không phù hợp với môi trường hoặc không ở đúng vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người cảm thấy lạc lõng ('I feel out of place') và đồ vật không ở đúng chỗ. Không nhầm với 'out of order' (hỏng).

Examples

That chair looks out of place in this fancy room.

Chiếc ghế đó trông **không đúng chỗ** trong căn phòng sang trọng này.

I feel out of place when I don't know anyone.

Tôi cảm thấy **lạc lõng** khi không quen ai cả.

Is this book out of place on the shelf?

Cuốn sách này đặt **không đúng chỗ** trên kệ à?

He felt out of place at the formal dinner in jeans and a T-shirt.

Anh ấy cảm thấy **lạc lõng** khi mặc quần jean và áo thun ở bữa tiệc sang trọng.

Something seems out of place in this picture, but I can't say what.

Có gì đó **không đúng chỗ** trong bức tranh này mà tôi không thể chỉ ra là gì.

Don't worry if you feel a bit out of place—everyone does on their first day.

Đừng lo nếu bạn cảm thấy hơi **lạc lõng**—ai cũng vậy vào ngày đầu tiên.