아무 단어나 입력하세요!

"out of left field" in Vietnamese

rất bất ngờngoài dự kiến

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ những ý tưởng, phản ứng hay sự kiện bất ngờ. Có thể dùng với các động từ như 'xuất hiện', 'đến', 'có vẻ'.

Examples

His idea came out of left field and surprised everyone.

Ý tưởng của anh ấy xuất hiện **ngoài dự kiến** và làm mọi người bất ngờ.

That question was out of left field.

Câu hỏi đó **rất bất ngờ**.

Her reaction seemed out of left field.

Phản ứng của cô ấy trông **rất bất ngờ**.

He asked me to move to Canada with him—totally out of left field!

Anh ấy bảo tôi chuyển đến Canada cùng—**rất bất ngờ** luôn!

Their offer came out of left field, but we decided to accept it.

Lời đề nghị của họ đến **rất bất ngờ**, nhưng chúng tôi đã quyết định chấp nhận.

I know it sounds out of left field, but just hear me out.

Tôi biết nghe có vẻ **rất bất ngờ**, nhưng hãy nghe tôi nói đã.