"otherwise engaged" in Vietnamese
Definition
'Bận việc khác' nghĩa là ai đó đang bận với một công việc khác nên không thể tham gia vào việc gì đó vào lúc này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời nói lịch sự, trang trọng khi phải từ chối tham dự vì bận việc khác, như 'Tôi xin lỗi, tôi bận việc khác vào lúc đó.' Không dùng để nói chung chung là lúc nào cũng bận.
Examples
I'm sorry, I am otherwise engaged this evening.
Xin lỗi, tối nay tôi **bận việc khác**.
Anna is otherwise engaged and can't come to the meeting.
Anna **bận việc khác** nên không thể đến họp được.
He was otherwise engaged, so he missed my call.
Anh ấy **bận việc khác** nên đã bỏ lỡ cuộc gọi của tôi.
I'm afraid I'll be otherwise engaged when you visit next week.
Tôi e rằng tôi sẽ **bận việc khác** khi bạn đến thăm vào tuần sau.
If she's otherwise engaged, can someone else help me?
Nếu cô ấy **bận việc khác**, có ai khác giúp tôi được không?
Sorry, I'm otherwise engaged at that time, but let me know if you reschedule.
Xin lỗi, lúc đó tôi **bận việc khác** nhưng nếu dời lịch, hãy cho tôi biết nhé.