"other side" in Vietnamese
Definition
'Bên kia' chỉ phía đối diện hoặc phía khác của một vật, hoặc thứ gì đó vượt qua ranh giới hay trở ngại. Cũng dùng nghĩa bóng để nói về một góc nhìn hay kết quả mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa thực (vị trí, ranh giới) và nghĩa bóng (quan điểm, tình huống). Hay gặp trong cụm 'ở bên kia', 'một góc nhìn khác'. Không nên nhầm với 'another side'.
Examples
Please put the book on the other side of the table.
Làm ơn để cuốn sách ở **bên kia** bàn.
He lives on the other side of the city.
Anh ấy sống ở **bên kia** thành phố.
The bank is on the other side of the street.
Ngân hàng ở **bên kia** đường.
After months of hard work, I finally made it to the other side.
Sau nhiều tháng làm việc vất vả, tôi cuối cùng cũng đã vượt qua được **bên kia**.
There's always another story on the other side.
Ở **phía bên kia** luôn có một câu chuyện khác.
The grass isn't always greener on the other side.
Cỏ không phải lúc nào cũng xanh hơn ở **bên kia**.