아무 단어나 입력하세요!

"orphaned" in Vietnamese

mồ côi

Definition

Chỉ người, đặc biệt là trẻ em hoặc động vật, đã mất cả cha lẫn mẹ, hoặc thứ gì đó bị tách khỏi nguồn gốc, chỗ dựa ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em, động vật; cũng có thể dùng cho dữ liệu/vật bị mất liên kết (“orphaned file”). Với người lớn, ít dùng hơn; “orphaned” chủ yếu là tính từ hoặc phân từ.

Examples

The orphaned puppy cried all night.

Chú chó con **mồ côi** đã khóc suốt đêm.

Many children were orphaned after the storm.

Nhiều trẻ em đã trở nên **mồ côi** sau cơn bão.

She felt orphaned when her parents passed away.

Khi cha mẹ mất, cô cảm thấy mình **mồ côi**.

After the merge, several files became orphaned on the server.

Sau khi hợp nhất, một số tệp trên máy chủ bị **mồ côi**.

He was orphaned at a very young age but grew up to be successful.

Anh ấy bị **mồ côi** từ rất nhỏ nhưng đã trưởng thành thành công.

The orphaned kitten was rescued by a local animal lover.

Chú mèo con **mồ côi** đã được một người yêu động vật địa phương cứu giúp.