"organising" in Vietnamese
Definition
Sắp đặt, sắp xếp các vật, người hay hoạt động một cách trật tự; lập kế hoạch hoặc điều phối sự kiện, công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ viết là 'organizing'. Thường dùng cho việc lên kế hoạch sự kiện, sắp xếp vật dụng, hoặc quản lý thông tin như 'organising a party', 'organising files', 'organising your schedule'.
Examples
I'm organising my closet this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ **sắp xếp** lại tủ quần áo của mình.
They are organising a school trip.
Họ đang **tổ chức** một chuyến đi cho trường.
Sarah is organising her notes for the exam.
Sarah đang **sắp xếp** lại ghi chú cho kỳ thi.
I've been organising things at home to make life less stressful.
Tôi đã **sắp xếp** lại mọi thứ ở nhà để cuộc sống bớt căng thẳng hơn.
We're organising a surprise for her birthday—don't tell anyone!
Chúng tôi đang **tổ chức** một bất ngờ cho sinh nhật cô ấy—đừng nói với ai nhé!
He loves organising group events, like hiking trips or game nights.
Anh ấy rất thích **tổ chức** các sự kiện nhóm như đi bộ đường dài hoặc đêm chơi trò chơi.