아무 단어나 입력하세요!

"order off" in Vietnamese

gọi món từ (thực đơn)

Definition

Gọi món ăn hoặc đồ uống từ thực đơn tại nhà hàng hoặc quán cà phê. Cụm từ này nhấn mạnh việc chọn món từ thực đơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính hội thoại, hay dùng ở nhà hàng/quán cà phê. Thường gặp là 'order off the menu'. Không nhầm với 'order out' (mua mang về/giao hàng). Nhấn mạnh chọn đúng món trong thực đơn.

Examples

Can I order off this menu?

Tôi có thể **gọi món từ** thực đơn này không?

Children can order off the kids' menu.

Trẻ em có thể **gọi món từ** thực đơn trẻ em.

We usually order off the specials board.

Chúng tôi thường **gọi món từ** bảng món đặc biệt.

He likes to order off the secret menu when he visits.

Anh ấy thích **gọi món từ** thực đơn bí mật mỗi khi đến.

You can order off the brunch menu until noon.

Bạn có thể **gọi món từ** thực đơn brunch đến trưa.

Some customers like to order off the regular menu, even during happy hour.

Một số khách thích **gọi món từ** thực đơn thông thường, ngay cả trong giờ ưu đãi.