아무 단어나 입력하세요!

"orbit" in Vietnamese

quỹ đạoquay quanh

Definition

Quỹ đạo là đường cong mà một vật thể như hành tinh hoặc vệ tinh di chuyển quanh vật thể khác trong không gian. 'Orbit' cũng có nghĩa là quay xung quanh theo hình tròn hoặc elip.

Usage Notes (Vietnamese)

'Orbit' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học/kỹ thuật như thiên văn học. Một số cụm hay gặp: 'in orbit', 'to orbit the Earth', 'go into orbit'. Không dùng cho chuyển động tròn hằng ngày, nên dùng 'xoay quanh', 'đi vòng quanh' cho trường hợp đó.

Examples

The Earth moves in an orbit around the sun.

Trái Đất di chuyển theo **quỹ đạo** quanh Mặt Trời.

Satellites orbit the planet to collect data.

Các vệ tinh **quay quanh** hành tinh để thu thập dữ liệu.

The moon stays in its orbit because of gravity.

Mặt Trăng giữ nguyên trong **quỹ đạo** nhờ lực hấp dẫn.

After the launch, the rocket quickly entered orbit.

Sau khi phóng, tên lửa đã nhanh chóng vào **quỹ đạo**.

The satellite lost contact but stayed in orbit.

Vệ tinh mất liên lạc nhưng vẫn ở trong **quỹ đạo**.

It takes the International Space Station about 90 minutes to orbit the Earth once.

Trạm vũ trụ quốc tế mất khoảng 90 phút để **quay quanh** Trái Đất một vòng.