아무 단어나 입력하세요!

"orbed" in Vietnamese

hình cầutròn như quả cầu

Definition

Có hình dạng hoặc đặc điểm giống quả cầu; tròn như quả bóng hoặc hình cầu. Thường dùng trong văn học hoặc thi ca.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thơ ca, văn chương, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các cụm như 'orbed eyes', 'full-orbed moon' thường thấy trong văn học.

Examples

The castle had orbed windows that looked like bubbles.

Lâu đài có những cửa sổ **hình cầu** trông như những bong bóng.

She drew an orbed planet with rings.

Cô ấy đã vẽ một hành tinh **hình cầu** với các vành đai.

The cat's orbed eyes shone in the dark.

Đôi mắt **hình cầu** của con mèo sáng lên trong bóng tối.

The painter captured the beauty of the rose’s dew-orbed petals.

Người họa sĩ đã nắm bắt vẻ đẹp của những cánh hoa hồng đẫm sương **hình cầu**.

On a clear night, the full-orbed moon lights up the whole field.

Vào đêm quang đãng, mặt trăng **hình cầu** soi sáng cả cánh đồng.

Her wide, orbed eyes revealed her surprise.

Đôi mắt **hình cầu** to của cô ấy thể hiện sự ngạc nhiên.