"opportunity knocks but once" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là thường chỉ có một cơ hội tốt, nên không được do dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ trang trọng, dùng để nhấn mạnh đừng bỏ lỡ cơ hội tốt. Có thể thay bằng: 'Nắm bắt thời cơ', 'Đánh lúc sắt còn nóng'. Không quá phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.
Examples
My father used to say, 'opportunity knocks but once' when I was unsure.
Bố tôi thường nói '**cơ hội chỉ đến một lần**' khi tôi phân vân.
You should apply to the university—opportunity knocks but once.
Bạn nên nộp đơn vào đại học—**cơ hội chỉ đến một lần**.
I wasn’t sure about moving abroad, but my friend reminded me that opportunity knocks but once.
Tôi phân vân về việc ra nước ngoài, nhưng bạn tôi nhắc rằng **cơ hội chỉ đến một lần**.
If you get the chance to travel, go for it—opportunity knocks but once!
Nếu có cơ hội đi du lịch, hãy đi—**cơ hội chỉ đến một lần**!
Remember, opportunity knocks but once, so take that job offer.
Nhớ nhé, **cơ hội chỉ đến một lần**, nên hãy nhận công việc đó.
He hesitated to invest, but his mentor said, 'opportunity knocks but once.'
Anh ấy ngập ngừng đầu tư, nhưng cố vấn nói: '**cơ hội chỉ đến một lần**.'