"opening gambit" in Vietnamese
Definition
‘Nước đi mở đầu’ là động tác hoặc câu nói chiến lược nhằm đạt được lợi thế từ đầu trong một cuộc trò chuyện, thương lượng hoặc trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hay chiến lược như đàm phán hoặc cờ vua; hàm ý sự cố ý và khéo léo. Không dùng cho bắt đầu ngẫu nhiên.
Examples
His opening gambit in the meeting impressed everyone.
**Nước đi mở đầu** của anh ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
The chess player's opening gambit surprised his opponent.
Nước đi **chiến thuật mở màn** của kỳ thủ làm đối thủ bất ngờ.
She started the conversation with a clever opening gambit.
Cô ấy bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một **nước đi mở đầu** thông minh.
His joke was just an opening gambit to break the ice.
Câu chuyện đùa của anh ấy chỉ là một **nước đi mở đầu** để làm không khí bớt ngượng ngùng.
Her opening gambit didn't get the reaction she hoped for.
**Nước đi mở màn** của cô ấy không nhận được phản ứng như mong muốn.
You could tell from his opening gambit that he had planned this conversation carefully.
Bạn có thể nhận ra từ **nước đi mở đầu** của anh ấy rằng cuộc trò chuyện này được chuẩn bị kỹ lưỡng.