아무 단어나 입력하세요!

"open with" in Vietnamese

bắt đầu bằngmở bằng (chương trình)

Definition

Bắt đầu một việc gì đó bằng một chủ đề, phương pháp, hay chương trình cụ thể. Thường dùng khi khởi động bài phát biểu, sự kiện, hoặc khi chọn phần mềm để mở tập tin trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm danh từ/cụm từ: 'open with a joke', 'open with Firefox'. Dùng cho bài nói, sự kiện, hoặc mở file. Không dùng cho cửa vật lý.

Examples

The speaker will open with a funny story.

Diễn giả sẽ **bắt đầu bằng** một câu chuyện vui.

You can open with a short introduction.

Bạn có thể **bắt đầu bằng** một phần giới thiệu ngắn.

Right-click and choose 'open with' to select a program.

Nhấn chuột phải và chọn '**mở bằng**' để chọn chương trình.

He always opens with a quote to get people's attention.

Anh ấy luôn **bắt đầu bằng** một câu trích dẫn để thu hút sự chú ý.

The ceremony will open with live music from a local band.

Buổi lễ sẽ **bắt đầu bằng** phần biểu diễn nhạc sống của một ban nhạc địa phương.

If the file won't open normally, try 'Open With' and pick another app.

Nếu file không mở được như bình thường, hãy thử '**mở bằng**' và chọn ứng dụng khác.