"open to" in Vietnamese
Definition
Sẵn sàng cân nhắc hoặc chấp nhận ý kiến, đề xuất hoặc trải nghiệm mới. Đôi khi còn có nghĩa là sẵn sàng tiếp nhận điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thái độ sẵn sàng, linh hoạt như 'open to suggestions', 'open to ideas'. Không dùng cho nghĩa mở cửa, vật lý.
Examples
I'm open to new ideas.
Tôi **cởi mở với** những ý tưởng mới.
Are you open to moving abroad?
Bạn có **cởi mở với** việc chuyển ra nước ngoài không?
The company is open to feedback.
Công ty **cởi mở với** phản hồi.
I'm open to anything, just let me know what you want to do.
Tôi **cởi mở với** mọi thứ, chỉ cần bạn nói muốn làm gì.
If you're open to it, I'd like to show you how it works.
Nếu bạn **cởi mở với** điều đó, tôi muốn chỉ cho bạn cách nó hoạt động.
We’re always open to suggestions for improvement.
Chúng tôi luôn **cởi mở với** các đề xuất cải thiện.