아무 단어나 입력하세요!

"open invitation" in Vietnamese

lời mời mở

Definition

Lời mời mở là lời mời mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia hoặc nhận, thường không giới hạn về số lượng hoặc thời gian. Cũng có thể là lời mời luôn có hiệu lực đến khi có thông báo khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả tình huống thân mật lẫn trang trọng để thể hiện sự chào đón rộng rãi. Có thể chỉ lời mời kéo dài ('open invitation to visit') hoặc cảnh báo cơ hội cho người xấu ('open invitation to thieves').

Examples

We have an open invitation to join the club meetings any time.

Chúng tôi có **lời mời mở** để bạn tham gia các buổi họp câu lạc bộ bất cứ lúc nào.

The company gave an open invitation to students to apply for jobs.

Công ty đã gửi **lời mời mở** để sinh viên nộp đơn xin việc.

You have an open invitation to visit us whenever you want.

Bạn có **lời mời mở** để tới thăm chúng tôi bất cứ khi nào bạn muốn.

Don’t forget, there’s always an open invitation to drop by for dinner.

Đừng quên, luôn có **lời mời mở** để bạn ghé qua ăn tối.

Leaving the door unlocked is like giving an open invitation to strangers.

Để cửa không khóa chẳng khác gì gửi **lời mời mở** cho người lạ.

She offered an open invitation to her friends to come over whenever they needed a place to stay.

Cô ấy đã gửi **lời mời mở** cho bạn bè đến ở bất cứ khi nào họ cần.