아무 단어나 입력하세요!

"open field" in Vietnamese

cánh đồng trống

Definition

Một khu đất rộng không có nhiều cây, nhà cửa hoặc vật cản, thường phủ cỏ hoặc cây trồng. Chỉ không gian ngoài trời rộng và không bị che khuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ vùng đất rộng ngoài trời, không phải sân nhỏ hoặc nơi có tường bao quanh. Hay dùng trong bối cảnh nông nghiệp, thể thao hoặc thiên nhiên. Đôi khi được dùng ẩn dụ (về cơ hội rộng mở), nhưng nghĩa đen phổ biến hơn.

Examples

The cows are grazing in the open field.

Những con bò đang gặm cỏ ở **cánh đồng trống**.

Children play soccer in the open field after school.

Bọn trẻ chơi bóng đá ở **cánh đồng trống** sau giờ học.

We had a picnic in the open field near the river.

Chúng tôi đi dã ngoại ở **cánh đồng trống** bên sông.

It feels peaceful just lying in an open field with the sun on your face.

Chỉ nằm giữa **cánh đồng trống** và để nắng chiếu lên mặt đã thấy yên bình.

Farmers plant wheat across the open fields each spring.

Nông dân gieo lúa mì khắp các **cánh đồng trống** vào mỗi mùa xuân.

They built their house at the edge of an open field, so they have a great view.

Họ xây nhà ở rìa **cánh đồng trống**, nên tầm nhìn rất đẹp.