"oozes" in Vietnamese
rỉ ratoát ra (chất lượng, cảm xúc)
Definition
Nói về chất lỏng đặc chảy ra từ từ hoặc ai đó thể hiện một phẩm chất rất rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chất lỏng dày, dính (như máu, mật ong, bùn). Có thể dùng ẩn dụ như 'oozes confidence' để nói ai đó rất tự tin.
Examples
The honey oozes from the jar.
Mật ong **rỉ ra** từ hũ.
Blood oozes from the small cut.
Máu **rỉ ra** từ vết cắt nhỏ.
The chocolate cake oozes when you cut it.
Khi cắt bánh sô-cô-la, nhân bên trong **rỉ ra**.
He oozes confidence every time he speaks.
Mỗi khi anh ấy nói chuyện, anh ấy luôn **toát ra** sự tự tin.
Her smile oozes warmth and kindness.
Nụ cười của cô ấy **toát ra** sự ấm áp và tử tế.
The building oozes old world charm.
Tòa nhà này **toát ra** vẻ quyến rũ cổ điển.