아무 단어나 입력하세요!

"oomiak" in Vietnamese

thuyền umiak

Definition

Thuyền umiak là một loại thuyền lớn, không có mái che, do người Inuit truyền thống làm bằng khung gỗ bọc da động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ gặp khi nói về văn hóa hoặc lịch sử Inuit. Khác với 'kayak', 'umiak' lớn hơn và chở được nhiều người.

Examples

The Inuit made an oomiak from wood and animal skins.

Người Inuit đã làm một chiếc **thuyền umiak** từ gỗ và da động vật.

An oomiak can carry many people across the water.

Một chiếc **thuyền umiak** có thể chở được nhiều người qua mặt nước.

They paddled the oomiak together on the river.

Họ cùng chèo chiếc **thuyền umiak** trên sông.

Unlike a kayak, an oomiak has no covered deck and is used for group travel.

Không giống kayak, **thuyền umiak** không có mui che và dùng để đi nhóm.

The huge oomiak was perfect for moving families and supplies along the coast.

Chiếc **thuyền umiak** lớn rất phù hợp để di chuyển cả gia đình và đồ đạc dọc bờ biển.

When you visit the museum, you can see a real oomiak on display with other arctic artifacts.

Khi bạn thăm bảo tàng, bạn có thể thấy một chiếc **thuyền umiak** thật cùng các hiện vật vùng cực khác.