"onward and upward" in Vietnamese
Definition
Dùng để động viên tiếp tục tiến tới và phát triển, nhất là sau khi gặp thử thách hoặc thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các dịp khích lệ, khi bắt đầu mới hoặc sau thất bại. Có thể nói riêng hoặc trong phát biểu nhóm.
Examples
After losing the game, the coach told the team, "Onward and upward!"
Sau khi thua trận, huấn luyện viên nói: "**Tiến lên phía trước**!"
We finished the project. Now, onward and upward to the next challenge!
Chúng ta đã hoàn thành dự án. Giờ thì **tiến lên phía trước** với thử thách tiếp theo!
Life is full of changes. Remember, onward and upward.
Cuộc sống luôn thay đổi. Nhớ nhé, **tiến lên phía trước**.
Well, we didn’t get the promotion, but it’s onward and upward from here.
Chúng ta không được thăng chức, nhưng từ đây **tiến lên phía trước**.
She smiled and said, "Onward and upward, no matter what comes next."
Cô ấy cười và nói, "**Tiến lên phía trước**, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa."
As we start this new adventure, it’s all onward and upward from here!
Khi chúng ta bắt đầu cuộc phiêu lưu mới này, mọi thứ sẽ **tiến lên phía trước** từ đây!