아무 단어나 입력하세요!

"onslaught" in Vietnamese

cuộc tấn công dữ dộilàn sóng (chỉ trích, công việc, v.v.)

Definition

Một cuộc tấn công mạnh mẽ, bất ngờ hoặc sự tràn ngập áp đảo của điều gì đó như chỉ trích, công việc hay hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp nghiêm trọng, lượng lớn hoặc mạnh, như 'onslaught of criticism'. Không dùng cho tình huống nhẹ hay nhỏ.

Examples

The army launched an onslaught on the enemy base.

Quân đội đã phát động một **cuộc tấn công dữ dội** vào căn cứ địch.

The team faced an onslaught of criticism after losing the match.

Đội phải đối mặt với **làn sóng chỉ trích** sau khi thua trận.

We experienced an onslaught of phone calls this morning.

Sáng nay chúng tôi đã trải qua **làn sóng** cuộc gọi điện thoại.

After the news was announced, there was an onslaught of questions from reporters.

Sau khi tin tức được công bố, có **làn sóng câu hỏi** từ các phóng viên.

I wasn't prepared for the onslaught of emails waiting in my inbox.

Tôi không chuẩn bị cho **làn sóng email** đang chờ trong hộp thư.

The small village survived the onslaught of the storm.

Ngôi làng nhỏ đã sống sót qua **cuộc tấn công dữ dội** của cơn bão.