"one swallow does not a summer make" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là chỉ dựa vào một dấu hiệu hay một sự kiện thì chưa đủ để kết luận về sự thay đổi hay xu hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nhắc nhở ai đó đừng vội kết luận chỉ dựa trên một thành công nhỏ, ví dụ: 'vượt qua một bài kiểm tra chưa nói lên điều gì'.
Examples
Just because the weather is warm today, one swallow does not a summer make.
Hôm nay trời ấm, nhưng **một con én không làm nên mùa hạ**.
She passed one test, but one swallow does not a summer make.
Cô ấy mới vượt qua một bài kiểm tra, nhưng **một con én không làm nên mùa hạ**.
If your team wins one game, one swallow does not a summer make.
Đội của bạn thắng một trận, nhưng **một con én không làm nên mùa hạ**.
He got an A this time, but remember, one swallow does not a summer make.
Anh ấy vừa đạt điểm A lần này, nhưng hãy nhớ, **một con én không làm nên mùa hạ**.
A single good review doesn’t mean your product will succeed—one swallow does not a summer make.
Một đánh giá tốt chưa chắc sản phẩm của bạn sẽ thành công—**một con én không làm nên mùa hạ**.
After one winning project, she was already planning her future—her boss said, 'one swallow does not a summer make.'
Sau một dự án thành công, cô ấy đã lên kế hoạch cho tương lai—sếp cô nói: '**một con én không làm nên mùa hạ**.'