"one in a thousand" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói về người hoặc vật rất hiếm và đặc biệt, như một người xuất chúng hoặc cơ hội độc nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một lời khen, chủ yếu nói về người, cơ hội, hoặc sự kiện hiếm gặp. Không dùng trong thống kê.
Examples
Sarah is truly one in a thousand; everyone admires her.
Sarah thật sự là **một trong một nghìn**; ai cũng ngưỡng mộ cô ấy.
Finding a friend like Tom is one in a thousand.
Tìm được một người bạn như Tom là **một trong một nghìn**.
This old book is one in a thousand.
Cuốn sách cũ này là **một trong một nghìn**.
Her kindness really makes her one in a thousand.
Lòng tốt của cô ấy thật sự khiến cô ấy **một trong một nghìn**.
You’ll see—jobs like this are one in a thousand.
Bạn sẽ thấy—công việc như thế này là **một trong một nghìn**.
Honestly, he’s one in a thousand—you don’t meet people like that every day.
Thật lòng, anh ấy là **một trong một nghìn**—không phải ngày nào cũng gặp được người như vậy.