"one has to draw the line somewhere" in Vietnamese
Definition
Có những điều phải giới hạn, không thể chấp nhận hay cho phép tất cả mọi việc được. Thường dùng để nói về việc cần đặt ra ranh giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về quy tắc, ứng xử, hoặc giới hạn chi tiêu. Câu này nghe kiên quyết nhưng vẫn lịch sự.
Examples
There are lots of things I can accept, but one has to draw the line somewhere.
Tôi có thể chấp nhận nhiều thứ, nhưng **cần phải đặt ra giới hạn ở đâu đó**.
He wants to eat only candy for dinner, but one has to draw the line somewhere.
Nó chỉ muốn ăn kẹo vào bữa tối, nhưng **cần phải đặt ra giới hạn ở đâu đó**.
If we let everyone in for free, one has to draw the line somewhere.
Nếu cho tất cả mọi người vào miễn phí thì **cần phải đặt ra giới hạn ở đâu đó**.
I'd love to help, but one has to draw the line somewhere when it comes to giving out loans.
Tôi muốn giúp, nhưng **cần phải đặt ra giới hạn ở đâu đó** khi cho vay.
I don't mind staying late sometimes, but one has to draw the line somewhere if it becomes every night.
Tôi không ngại ở lại muộn đôi khi, nhưng **cần phải đặt ra giới hạn ở đâu đó** nếu việc đó thành mỗi đêm.
She lets her kids watch TV, but one has to draw the line somewhere—no TV during meals.
Cô ấy cho con xem tivi, nhưng **cần phải đặt ra giới hạn ở đâu đó**—không xem khi ăn.