아무 단어나 입력하세요!

"one false move" in Vietnamese

một sai lầmchỉ một động tác sai

Definition

Biểu cảm này dùng để cảnh báo rằng chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc thất bại trong tình huống căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh tội phạm, căng thẳng, hoặc cảnh báo với cấu trúc 'One false move and...'. Hàm ý hệ quả nghiêm trọng.

Examples

One false move and the alarm will go off.

**Một sai lầm** thôi là chuông báo động sẽ kêu ngay.

The thief knew that one false move could mean getting caught.

Tên trộm biết chỉ cần **một sai lầm** là có thể bị bắt.

During the surgery, one false move would have been dangerous.

Trong ca phẫu thuật, chỉ **một sai lầm** sẽ rất nguy hiểm.

Stay calm. One false move and we’re in big trouble.

Bình tĩnh. **Một sai lầm** là chúng ta gặp rắc rối lớn.

He pointed the gun at me and said, "One false move and you’re finished."

Anh ta chĩa súng vào tôi và nói, '**Một sai lầm** thôi là xong đời mày.'

In this job, one false move can ruin everything. You have to be extra careful.

Trong công việc này, chỉ **một sai lầm** thôi cũng có thể phá hỏng mọi thứ. Bạn phải cực kỳ cẩn thận.