"ondine" in Vietnamese
Definition
Ondine là một linh hồn hoặc nàng tiên nước trong thần thoại châu Âu, thường được miêu tả như một phụ nữ xinh đẹp gắn liền với sông, hồ hoặc suối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hoặc truyền thuyết và không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dễ nhầm với 'nàng tiên cá', nhưng 'ondine' mang nghĩa châu Âu và riêng biệt.
Examples
The story is about an ondine who falls in love with a human.
Câu chuyện kể về một **ondine** đem lòng yêu một người phàm.
The painting shows an ondine rising from the water.
Bức tranh vẽ cảnh một **ondine** nổi lên từ mặt nước.
An ondine is a magical water spirit in old legends.
Một **ondine** là linh hồn nước huyền diệu trong các truyền thuyết xưa.
I read a poem describing an ondine living in a secret pond.
Tôi đã đọc một bài thơ mô tả một **ondine** sống trong ao bí mật.
The ballet 'Ondine' features the tragic love story of a water spirit.
Vở ba lê 'Ondine' kể về câu chuyện tình yêu đầy bi thương của một linh hồn nước.
Even though most people haven’t seen an ondine, the idea appears in many fairy tales.
Dù hầu hết mọi người chưa từng gặp **ondine**, ý tưởng này vẫn xuất hiện trong nhiều truyện cổ tích.