"once more" in Vietnamese
một lần nữa
Definition
Dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc nên làm lại; thêm một lần nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Once more' trang trọng hơn 'again', thường dùng trong hướng dẫn, yêu cầu, hoặc nhấn mạnh khi lặp lại hành động.
Examples
Can you say that once more?
Bạn có thể nói lại **một lần nữa** không?
She tried once more to open the door.
Cô ấy cố mở cửa **một lần nữa**.
Let's watch the movie once more.
Chúng ta cùng xem phim **một lần nữa** nhé.
If at first you don't succeed, try once more.
Nếu lúc đầu bạn chưa thành công, hãy thử **một lần nữa**.
Mind starting the song once more?
Bạn có ngại bắt đầu bài hát **một lần nữa** không?
We were about to leave, but then he called us once more.
Chúng tôi chuẩn bị rời đi thì anh ấy lại gọi chúng tôi **một lần nữa**.