"on your person" in Vietnamese
Definition
Mang theo vật gì đó bên mình, gần cơ thể như trong túi hoặc balo. Thường dùng cho các vật quan trọng như giấy tờ tùy thân hay tiền bạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'on your person' có sắc thái trang trọng hoặc dùng trong pháp lý, cảnh sát ('Mang vũ khí trên người không?'). Dùng khi đồ vật ở sát bên bạn, không chỉ ở cùng phòng. Không dùng cho vật lớn.
Examples
Always keep your passport on your person when traveling.
Khi đi du lịch, luôn giữ hộ chiếu **mang theo người**.
Do you have any cash on your person right now?
Bạn có tiền mặt **mang theo người** ngay bây giờ không?
Weapons are not allowed on your person inside the building.
Không được mang vũ khí **trên người** vào tòa nhà.
Sorry, I don't have my ID on my person—I left it at home.
Xin lỗi, tôi không mang CMND **trên người**—để nó ở nhà rồi.
During the search, the officer found nothing illegal on his person.
Khi kiểm tra, cảnh sát không tìm thấy gì bất hợp pháp **trên người anh ấy**.
It's smart to keep some emergency cash on your person just in case.
Khôn ngoan là nên mang ít tiền mặt dự phòng **theo người** phòng trường hợp cần thiết.