아무 단어나 입력하세요!

"on your deathbed" in Vietnamese

trên giường bệnh cuối đời

Definition

Khi ai đó rất gần cái chết và đang nằm trên giường bệnh nặng, người ta gọi là 'trên giường bệnh cuối đời'. Cụm từ này cũng có thể ám chỉ điều gì đó được nói hoặc thực hiện ngay trước khi ai đó qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh cảm động, nghiêm túc hoặc kịch tính. Hay gặp trong cụm như 'lời thú nhận trên giường bệnh cuối đời'. Đôi khi dùng bóng nghĩa cho sự kết thúc của điều gì đó. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He gave his last wish on his deathbed.

Ông ấy đã nói ra điều ước cuối cùng của mình **trên giường bệnh cuối đời**.

The family gathered on her deathbed to say goodbye.

Gia đình đã tụ họp **trên giường bệnh cuối đời** của bà để tạm biệt.

Many secrets are revealed on the deathbed.

Nhiều bí mật được tiết lộ **trên giường bệnh cuối đời**.

She forgave her brother on her deathbed after years of silence.

Sau nhiều năm im lặng, bà đã tha thứ cho anh trai **trên giường bệnh cuối đời**.

No one wants to have regrets on their deathbed.

Không ai muốn hối tiếc **trên giường bệnh cuối đời**.

He confessed his love to her on his deathbed, surprising everyone.

Anh ấy đã thổ lộ tình yêu với cô **trên giường bệnh cuối đời**, khiến mọi người bất ngờ.