아무 단어나 입력하세요!

"on your back" in Vietnamese

nằm ngửa

Definition

Nằm với lưng chạm sàn và mặt hướng lên trên. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc chịu áp lực nhưng chủ yếu là nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong chỉ dẫn thể dục, y tế hoặc khi nói về tư thế ngủ. Không dùng cho 'nằm nghiêng', 'nằm sấp'. Nghĩa bóng chỉ áp lực cũng có nhưng ít gặp.

Examples

Please lie on your back and relax.

Làm ơn nằm **nằm ngửa** và thư giãn.

He slept on his back all night.

Anh ấy ngủ **nằm ngửa** suốt đêm.

Roll over and get on your back for this exercise.

Lăn người và nằm **nằm ngửa** để làm bài tập này.

I find it hard to fall asleep on my back.

Tôi thấy khó ngủ khi nằm **nằm ngửa**.

When the doctor told me to lie on my back, I knew I was getting an X-ray.

Khi bác sĩ bảo tôi nằm **nằm ngửa**, tôi biết mình sẽ chụp X-quang.

If you keep carrying so many problems on your back, you'll never relax.

Nếu bạn cứ mang quá nhiều vấn đề **nằm ngửa** (ý nói gánh trên vai), bạn sẽ không bao giờ được nghỉ ngơi.