"on vacation" in Vietnamese
Definition
Thời gian bạn tạm dừng công việc hoặc học tập để đi du lịch hay nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi bạn không làm việc hoặc học tập trong một thời gian, thường là đi chơi hoặc nghỉ ngơi. Thường nói “Tôi đang đi nghỉ” để thông báo mình không sẵn sàng.
Examples
She is on vacation this week.
Cô ấy **đi nghỉ** tuần này.
My parents go on vacation every summer.
Bố mẹ tôi **đi nghỉ** mỗi mùa hè.
I'm on vacation in Spain right now.
Hiện giờ tôi đang **đi nghỉ** ở Tây Ban Nha.
Sorry, I'm on vacation and can't answer emails.
Xin lỗi, tôi **đang nghỉ phép** nên không thể trả lời email.
When he's on vacation, he completely disconnects from work.
Khi **đi nghỉ**, anh ấy hoàn toàn tách biệt với công việc.
We’ll talk when you’re back from being on vacation.
Chúng ta sẽ nói chuyện khi bạn đi **nghỉ phép** về.