아무 단어나 입력하세요!

"on the telephone" in Vietnamese

đang nói chuyện điện thoại

Definition

Đang trò chuyện với ai đó qua điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để báo đang bận vì đang gọi điện. Có thể nói 'đang nghe điện thoại', 'đang nói chuyện điện thoại'.

Examples

She is on the telephone with her mother.

Cô ấy đang **nói chuyện điện thoại** với mẹ.

Please do not disturb him, he is on the telephone.

Xin đừng làm phiền, anh ấy đang **nói chuyện điện thoại**.

I was on the telephone when you called.

Tôi đang **nói chuyện điện thoại** khi bạn gọi.

Sorry, I can't talk right now—I'm on the telephone with my boss.

Xin lỗi, giờ tôi không nói chuyện được—tôi đang **nói chuyện điện thoại** với sếp.

Could you tell her I'll call back? I'm still on the telephone.

Bạn có thể nói với cô ấy tôi sẽ gọi lại không? Tôi vẫn đang **nói chuyện điện thoại**.

He's been on the telephone for over an hour now!

Anh ấy đã **nói chuyện điện thoại** hơn một tiếng rồi!