아무 단어나 입력하세요!

"on the take" in Vietnamese

ăn hối lộnhận tiền bôi trơn

Definition

Khi ai đó bí mật nhận tiền hoặc lợi ích, thường là hối lộ, để làm việc bất hợp pháp hay không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, liên quan đến tham nhũng của cảnh sát, quan chức. Chỉ dùng khi nói về nhận hối lộ lén lút, không dùng với ăn cắp công khai.

Examples

Some officers were on the take and accepted money from criminals.

Một số cảnh sát đã **ăn hối lộ** và nhận tiền từ tội phạm.

The mayor was found to be on the take during the investigation.

Trong quá trình điều tra, người ta phát hiện thị trưởng **ăn hối lộ**.

Everyone suspected the guard was on the take because he looked the other way.

Ai cũng nghi rằng bảo vệ **ăn hối lộ** vì anh ta làm ngơ mọi việc.

Rumor has it the building inspector is on the take, so things get approved faster if you pay.

Người ta đồn rằng thanh tra xây dựng **ăn hối lộ**, nên nếu trả tiền thì việc được duyệt nhanh hơn.

If the head of security is on the take, there's not much hope for an honest system.

Nếu trưởng bộ phận an ninh **ăn hối lộ**, thì khó có hệ thống trong sạch.

You didn’t hear this from me, but half the committee is on the take.

Đừng nói là tôi nói đấy nhé, nhưng một nửa ủy ban **ăn hối lộ**.