"on the table" in Vietnamese
Definition
Một vật nằm trên mặt bàn, hoặc một ý tưởng, lựa chọn hay đề xuất đang được đưa ra để thảo luận hoặc xem xét.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Trong kinh doanh, 'on the table' nghĩa là điều gì đó đang được đưa ra thảo luận. Không nhầm với 'under the table' (làm gì đó bí mật, bất hợp pháp).
Examples
The book is on the table.
Quyển sách nằm **trên bàn**.
Please put your keys on the table.
Vui lòng đặt chìa khoá **trên bàn**.
There is a cake on the table.
Có một cái bánh **trên bàn**.
The offer is still on the table if you change your mind.
Nếu bạn đổi ý, đề nghị đó vẫn còn **trên bàn**.
Let’s put all our ideas on the table and discuss them.
Hãy cùng đặt tất cả ý tưởng của chúng ta **lên bàn** và thảo luận.
Is that option still on the table, or has it been rejected?
Tuỳ chọn đó còn **trên bàn** không, hay đã bị loại rồi?