아무 단어나 입력하세요!

"on the strength of" in Vietnamese

dựa vàonhờ vào

Definition

Nếu bạn làm điều gì đó dựa vào điều gì khác, nghĩa là bạn tin tưởng, bị thuyết phục hoặc bị ảnh hưởng bởi điều đó như lời giới thiệu hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước khi nhắc đến thông tin hay lời khuyên đã ảnh hưởng đến hành động. Phổ biến với 'lời khuyên', 'đề xuất', 'đánh giá', 'bằng chứng'. Mang phong cách trang trọng, ít xuất hiện trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She bought the book on the strength of her friend's recommendation.

Cô ấy mua cuốn sách **dựa vào** lời giới thiệu của bạn.

They hired him on the strength of his experience.

Họ đã tuyển anh ấy **dựa vào** kinh nghiệm.

I tried the new café on the strength of a positive review.

Tôi đã thử quán cà phê mới **dựa vào** một đánh giá tích cực.

On the strength of the evidence, the jury made their decision quickly.

**Dựa vào** các bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã quyết định rất nhanh.

We invested in the company on the strength of its strong reputation.

Chúng tôi đã đầu tư vào công ty **dựa vào** danh tiếng tốt của họ.

He accepted the offer on the strength of a promise that he'd get a promotion soon.

Anh ấy nhận công việc **dựa vào** lời hứa sẽ được thăng chức sớm.