아무 단어나 입력하세요!

"on the same wavelength" in Vietnamese

cùng tần sónghiểu ý nhau

Definition

Diễn tả hai người có cách suy nghĩ hoặc cảm nhận giống nhau và hiểu nhau rất rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong quan hệ. Thể hiện sự hiểu nhau tự nhiên, không chỉ đơn thuần đồng ý.

Examples

My best friend and I are always on the same wavelength.

Bạn thân của tôi và tôi luôn **cùng tần sóng**.

It's easy to work with someone when you are on the same wavelength.

Làm việc với ai đó rất dễ nếu bạn **cùng tần sóng**.

Sometimes, couples are not on the same wavelength about important decisions.

Đôi khi các cặp đôi không **cùng tần sóng** về những quyết định quan trọng.

We barely need to explain things to each other—we’re just on the same wavelength.

Chúng tôi hầu như không cần giải thích nhiều cho nhau—vì đơn giản là **cùng tần sóng**.

I feel like the team and I are finally on the same wavelength after that meeting.

Tôi cảm thấy sau buổi họp đó, tôi và cả nhóm cuối cùng cũng **cùng tần sóng**.

You know you're really on the same wavelength when you both start laughing at the same time.

Bạn biết mình thật sự **cùng tần sóng** khi cả hai cùng bật cười cùng một lúc.