"on the road" in Vietnamese
Definition
'Trên đường' có nghĩa là đang di chuyển, đặc biệt bằng xe, hoặc phải xa nhà vì công việc hoặc lý do khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các chuyến công tác, đi lưu diễn hoặc lái xe đường dài. Không dùng cho đi bộ.
Examples
He is on the road for work all week.
Anh ấy **trên đường** đi công tác suốt cả tuần.
We saw many trucks on the road this morning.
Sáng nay chúng tôi thấy nhiều xe tải **trên đường**.
My favorite band is on the road this summer.
Ban nhạc yêu thích của tôi sẽ **trên đường** lưu diễn mùa hè này.
After days on the road, we finally reached our destination.
Sau nhiều ngày **trên đường**, cuối cùng chúng tôi đã đến nơi.
He's always on the road, so it's hard to find a time to meet.
Anh ấy luôn **trên đường**, nên rất khó hẹn gặp.
I love feeling free when I'm on the road with no set plans.
Tôi thích cảm giác tự do khi **trên đường** mà không có kế hoạch cụ thể.