아무 단어나 입력하세요!

"on the right track" in Vietnamese

đúng hướngđi đúng hướng

Definition

Bạn đang làm một việc theo cách đúng và có khả năng thành công hoặc đạt kết quả mong muốn. Nghĩa là bạn đang tiến bộ tốt tới mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng để động viên hoặc khen ngợi, ví dụ: 'you're on the right track'. Có thể dùng cho ý tưởng, kế hoạch nữa, không chỉ hành động.

Examples

You are on the right track with your homework.

Bạn đang làm bài tập về nhà **đúng hướng** rồi đấy.

Her training program is on the right track.

Chương trình huấn luyện của cô ấy đang **đúng hướng**.

If you keep practicing, you will stay on the right track.

Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ mãi **đúng hướng**.

Don't worry about mistakes—you're definitely on the right track.

Đừng lo về lỗi nhé—bạn chắc chắn đang **đúng hướng**.

After that feedback, I feel like I'm finally on the right track at work.

Sau phản hồi đó, mình cảm thấy cuối cùng đã **đúng hướng** tại công việc rồi.

Keep going—you’re on the right track, just keep it up!

Tiếp tục nhé—bạn **đúng hướng** rồi, cứ thế phát huy!